Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口八丁 (くちはっちょう) — liến thoắng, lém; lưu loát
KHẨU BÁT ĐINH
口八丁
liến thoắng, lém
手八丁口八丁 てはっちょうくちはっちょう
Một người giỏi cả kỹ năng tay nghề và khả năng giao tiếp.
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
八 「はち」「はっ」「や」「やっ」「パー」
tám
丁 「ちょう」「てい」「ひのと」「よほろ」
Đinh (can).
丁目 ちょうめ
khu phố.