Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口内射精 (こうないしゃせい) — xuất tinh vào miệng
KHẨU NỘI XẠ TINH
口内射精
xuất tinh vào miệng
内口 うちぐち
cửa sau
精神 せいしん
kiên tâm
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
妖精 ようせい
nàng tiên; yêu tinh; yêu tinh lùn
射精 しゃせい
sự phóng tinh