Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口内炎 (こうないえん) — viêm miệng; nhiệt mồm
KHẨU NỘI VIÊM
口内炎
viêm miệng
水疱性口内炎 すいほうせいこうないえん
viêm miệng có mụn nước (một bệnh do vi-rút chủ yếu ảnh hưởng đến ngựa, gia súc và lợn)
水疱性口内炎インディアナウイルス すいほうせいこうないえんインディアナウイルス
virus gây bệnh mụn nước
アフタ性口内炎 アフタせいこうないえん
chứng viêm miệng
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)