口内謝 (こうないしゃ) — xuất tinh vào miệng
口内謝
KHẨU NỘI TẠ
Xuất tinh vào miệng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 口内謝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 口内謝する/こうないしゃする |
| Quá khứ (た) | 口内謝した |
| Phủ định (未然) | 口内謝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 口内謝します |
| te (て) | 口内謝して |
| Khả năng (可能) | 口内謝できる |
| Thụ động (受身) | 口内謝される |
| Sai khiến (使役) | 口内謝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 口内謝させられる |
| Điều kiện (条件) | 口内謝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 口内謝しろ |
| Ý chí (意向) | 口内謝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 口内謝するな |

