Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口分け くちわけ
phân loại, phân hạng
口分田 くぶんでん
ruộng chia theo nhân khẩu
人口分布 じんこうぶんぷ
sự phân bố dân cư
開口分泌 かいこーぶんぴつ
xuất bào (exocytosix)
分 「ぶん」「ふん」「ぶ」
địa vị; thân phận