口叩き (くちたたき) — nói nhiều; lắm mồm; nói liên hồi; người nói nhiều
口叩き
KHẨU KHẤU
Nói nhiều; lắm mồm; nói liên hồi; người nói nhiều
彼
はいつも
口叩
きで
、
会話
が
途切
れることがありません
。
Anh ấy luôn luôn nói nhiều, cuộc trò chuyện không bao giờ bị gián đoạn.
Ảnh minh họa


