Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口奇麗 (くちぎれい くちきれい) — nói lịch thiệp
KHẨU KÌ LỆ
口奇麗
nói lịch thiệp
綺麗 きれい
đẹp
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
奇跡 きせき
kỳ tích
奇妙 きみょう
điều kỳ diệu; sự kỳ diệu; điều lạ lùng; lạ điều kỳ dị; điều kỳ lạ
華麗 かれい
hoa lệ; tráng lệ; lộng lẫy; hoành tráng