Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口弁 (こうべん くちべん) — tài hùng biện
KHẨU BIỆN
口弁
tài hùng biện
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
弁護士 べんごし
người biện hộ; luật sư
弁当 べんとう
cơm hộp
お弁当 おべんとう