口忠実 (くちまめ) — thích nói, hay nói; lắm điều, ba hoa; bép xép
口忠実
KHẨU TRUNG THỰC
く ち ま め
Thích nói, hay nói; lắm điều, ba hoa; bép xép
Liến thoắng, lém; lưu loát
Ảnh minh họa

口忠実 (くちまめ) — thích nói, hay nói; lắm điều, ba hoa; bép xép
KHẨU TRUNG THỰC
