Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口抜き (くちぬき) — Cái mở nút chai.
KHẨU BẠT
口抜き
Cái mở nút chai.
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
口付き 「くちつき」「くちづき」
kiểu miệng, hình dáng của miệng
口書き くちがき
bản khai có tuyên thệ, làm một bản khai có tuyên thệ
働き口 はたらきぐち
việc chưa có người làm; việc chưa có người giao.
抜き ぬき
loại bỏ