口答え (くちごたえ) — sự cãi lại; sự đối đáp lại; vặn lại (với người trên); cãi lại; cãi giả
口答え
KHẨU ĐÁP
く ち ご た え
く ち ご た え
Sự cãi lại; sự đối đáp lại; vặn lại (với người trên); cãi lại; cãi giả
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 口答え
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 口答えする/くちごたえする |
| Quá khứ (た) | 口答えした |
| Phủ định (未然) | 口答えしない |
| Lịch sự (丁寧) | 口答えします |
| te (て) | 口答えして |
| Khả năng (可能) | 口答えできる |
| Thụ động (受身) | 口答えされる |
| Sai khiến (使役) | 口答えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 口答えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 口答えすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 口答えしろ |
| Ý chí (意向) | 口答えしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 口答えするな |

