Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口耳 (こうじ) — mồm và tai.
KHẨU NHĨ
口耳
mồm và tai.
口耳の学 こうじのがく
sự học hành nông cạn; học hành nông cạn.
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
耳 「みみ」「のみ」
cái tai
耳の日 みみのひ
ngày thính giác (3/3)