Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口語 (こうご) — văn nói; khẩu ngữ; thông tục
KHẨU NGỮ
口語
văn nói
口語英語 こうごえいご
tiếng Anh khẩu ngữ; tiếng Anh văn nói
口語訳 こうごやく
dịch theo kiểu khẩu ngữ
口語形 こうごけい
hình thức văn nói
口語体 こうごたい
Kiểu khẩu ngữ; lối văn nói
口語文 こうごぶん
khẩu ngữ; văn nói