Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口述書 (こうじゅつしょ) — Bản khai có tuyên thệ.
KHẨU THUẬT THƯ
口述書
Bản khai có tuyên thệ.
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
書 「しょ」「ふみ」
bản.
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
口書き くちがき
bản khai có tuyên thệ, làm một bản khai có tuyên thệ
述べ合う のべあう
so, đối chiếu, trao đổi