Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口頭審理 (こうとうしんり) — thi vấn đáp theo đuổi
KHẨU ĐẦU THẨM LÍ
口頭審理
thi vấn đáp theo đuổi
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
審査 しんさ
sự thẩm tra; thẩm tra; sự kiểm tra; kiểm tra
審査する しんさする
thẩm tra