Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
古い人間 ふるいにんげん
người cổ hủ
いい人 いいひと
người tốt
古い ふるい
cũ; cổ; già.
古いもの ふるいもの
cái cũ.
頭が古い あたまがふるい
lỗi thời, cổ hủ