Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
古人 (こじん ふるびと) — những người cổ xưa
CỔ NHÂN
古人
những người cổ xưa
古人骨 こじんこつ
bộ xương người cổ đại
蒙古人種 もうこじんしゅ
chủng người Mông Cổ
古い ふるい
cũ; cổ; già.
古い人間 ふるいにんげん
người cổ hủ
中古 ちゅうこ
đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa