Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
古代語 (こだいご) — ngôn ngữ cổ xưa
CỔ ĐẠI NGỮ
古代語
ngôn ngữ cổ xưa
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
古い ふるい
cũ; cổ; già.
現代英語 げんだいえいご
tiếng anh hiện thời (hiện nay)
現代語 げんだいご
Ngôn ngữ hiện đại
現代語訳 げんだいごやく
bản dịch bằng ngôn ngữ hiện đại