Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
古異歯類 (こいしるい) — khảo cổ học
CỔ DỊ XỈ LOẠI
古異歯類
khảo cổ học
類 「るい」「たぐい」
loại; chủng loại.
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
中歯 ちゅうば
guốc geta có độ cao vừa phải
上歯 うわば
răng trên, răng hàm trên
歯数 はすう
Số lượng răng ( trong bánh răng)