叩き殺す (たたきころす) — tới tiếng đập tới sự chết
叩き殺す
KHẤU SÁT
た た き こ ろ す
た た き こ ろ す
た た き こ ろ す
Tới tiếng đập tới sự chết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 叩き殺す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 叩き殺す/たたきころす |
| Quá khứ (た) | 叩き殺した |
| Phủ định (未然) | 叩き殺さない |
| Lịch sự (丁寧) | 叩き殺します |
| te (て) | 叩き殺して |
| Khả năng (可能) | 叩き殺せる |
| Thụ động (受身) | 叩き殺される |
| Sai khiến (使役) | 叩き殺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 叩き殺させられる |
| Điều kiện (条件) | 叩き殺せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 叩き殺せ |
| Ý chí (意向) | 叩き殺そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 叩き殺すな |

