Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
叫び (さけび) — sự kêu lên; sự hét lên.
KHIẾU
叫び
sự kêu lên
叫び出す さけびだす
bắt đầu hét lên; la hét lên
叫び声 さけびごえ
tiếng kêu
雄叫び 「おたけび」「おさけび」
gào
矢叫び 「やさけび」「やたけび」
kêu la làm bởi những xạ thủ bắn cung khi nào sự đốt cháy một bắn một loạt (của) những mũi tên
及び および
và, với