可変 (かへん) — khả biến; thay đổi được; dễ chuyển đổi; có thể kiểm soát
可変
KHẢ BIẾN
か へ ん
Khả biến; thay đổi được; dễ chuyển đổi; có thể kiểm soát
可変抵抗器
Điện trở có thể thay đổi được
Ảnh minh họa

可変 (かへん) — khả biến; thay đổi được; dễ chuyển đổi; có thể kiểm soát
KHẢ BIẾN
