Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
台風 (たいふう) — bão bùng.
THAI PHONG
台風
bão bùng.
台風の目 たいふうのめ
mắt bão
台風の終わり たいふうのおわり
bão rong.
台風眼 たいふうがん
mắt bão; tâm bão
台風の消滅 だいふうのしょうめつ
bão rớt.
台風を防ぐ たいふうをふせぐ
chống bão.