Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
史学 (しがく) — sử học.
SỬ HỌC
史学
sử học.
史学家 しがっか
nhà viết sử, sử gia
史学者 しがくしゃ
sử gia.
歴史学 れきしがく
歴史学派 れきしがくは
Trường phái lịch sử.+ Một nhóm các nhà kinh tế Đức thế kỷ XIX mà phương pháp luận và phân tích của họ có ảnh hưởng lớn trong các nước nói tiếng Đức.
法史学 ほうしがく
lịch sử hợp pháp (học)