Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
史的 (してき) — có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử
SỬ ĐÍCH
史的
có tính chất lịch sử
史的現在 してきげんざい
hiện tại mang tính lịch sử
史的唯物論 してきゆいぶつろん
duy vật lịch sử
歴史的 れきしてき
mang tính lịch sử
歴史的現在 れきしてきげんざい
hiện tại lịch sử; thì hiện tại lịch sử (phương pháp biểu đạt sử dụng thì hiện tại để miêu tả các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ)
歴史的経緯から れきしてきけいいから
cho những lý do lịch sử