Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
右に同じ みぎにおなじ
như anh ấy đã nói; với tôi cũng vậy
右に出る みぎにでる
giỏi hơn, vượt trội hơn, qua mặt
言を左右にする げんをさゆうにする
đánh lạc hướng, đánh bại quanh bụi cây
左右に揺れる さゆうにゆれる
lảo đảo.
左右に分かれる さゆうにわかれる
Chia ra trái với phải