右に出る (みぎにでる) — giỏi hơn, vượt trội hơn, qua mặt
右に出る
HỮU XUẤT
Giỏi hơn, vượt trội hơn, qua mặt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 右に出る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 右に出る/みぎにでる |
| Quá khứ (た) | 右に出た |
| Phủ định (未然) | 右に出ない |
| Lịch sự (丁寧) | 右に出ます |
| te (て) | 右に出て |
| Khả năng (可能) | 右に出られる |
| Thụ động (受身) | 右に出られる |
| Sai khiến (使役) | 右に出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 右に出させられる |
| Điều kiện (条件) | 右に出れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 右に出ろ |
| Ý chí (意向) | 右に出よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 右に出るな |

