Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
号棟 (ごうとう) — (Xây dựng) ký hiệu Căn số 1 căn số 2 “1号棟。2号棟
HÀO ĐỐNG
号棟
(Xây dựng) ký hiệu Căn số 1 căn số 2 “1号棟。2号棟
号 ごう
thứ; số
一号 いちごう
ghi số một
前号 ぜんごう
số phát hành trước đó; số trước (báo, tạp chí...)
二号 にごう
Vợ lẽ; nàng hầu; thiếp (thê thiếp).
号数 ごうすう
số hiệu; số cỡ.