司法 (しほう) — bộ máy tư pháp; tư pháp.
司法
TI PHÁP
し ほ う
し ほ う
JLPTN1
Bộ máy tư pháp; tư pháp.
司法省
によれば
、
全米
で
通報
される
盗難警報
の
_
%
は
誤報
とのことだ
。
Theo bộ Tư pháp_% các vụ khai báo bị ăn cắp trên phạm vi cả nước là giả
Ảnh minh họa


