Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
合い性 (あいしょう) — Sự đồng cảm; tính tương thích.
HỢP TÍNH
合い性
Sự đồng cảm
性に合う しょうにあう
hợp nhau
性が合う しょうがあう
hòa hợp
合目的性 ごうもくてきせい
tính có mục đích
相い性 「あいしょう」「あいいせい」
tính tương thích, hợp duyên
性格が合う せいかくがあう
hợp tính.