合口音 (ごうこうおん) — âm hợp khẩu, việc phát âm của chữ Hán có âm đệm giữa phụ âm đầu và nguyên âm trung tâm trong tiếng Trung
合口音
HỢP KHẨU ÂM
ご う こ う お ん
Âm hợp khẩu, việc phát âm của chữ Hán có âm đệm giữa phụ âm đầu và nguyên âm trung tâm trong tiếng Trung
中国語
の
合口音
は
、
発音
の
中
で
「
w
」
のような
音
を
含
む
。
Trong tiếng Trung, âm hợp khẩu bao gồm âm thanh giống như 'w' trong phát âm.
Âm hợp khẩu, nguyên âm dài "o" được hình thành từ sự kết hợp của các âm "o" + "u" hoặc "e" + "u" trong tiếng Nhật
日本語
の
合口音
では
、
「
お
」
と
「
う
」
が
組
み
合
わさって
「
おう
」
になる
。
Trong tiếng Nhật, âm hợp khẩu khiến 'o' và 'u' kết hợp thành 'ō'.
Ảnh minh họa


