Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
合唱団 (がっしょうだん) — dàn hợp xướng; nhóm hợp xướng; đội hợp xướng.
HỢP XƯỚNG ĐOÀN
合唱団
dàn hợp xướng
団体 だんたい
đoàn thể; tập thể
団 だん
toán.
集団 しゅうだん
tập thể; tập đoàn
布団 ふとん
nệm; chăn.
シ団 シだん
công đoàn