Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
合式 (ごうしき がっしき) — hình thức; bình thường; hợp lệ; tuyệt đối
HỢP THỨC
合式
hình thức
複合式 ふくごうしき
biểu thức phức hợp
嵌合式屋根用部材 かんごうしきやねようぶざい
phụ kiện cho mái khớp ghép
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
年式 ねんしき
mẫu mã của năm (thường của xe ô tô)
公式 こうしき
công thức; quy cách chính thức