合格率 (ごうかくりつ) — tỷ lệ (của) những người xin việc thành công;(kỳ thi) nhịp độ chuyển qua
合格率
HỢP CÁCH SUẤT
ご う か く り つ
Tỷ lệ (của) những người xin việc thành công;(kỳ thi) nhịp độ chuyển qua
Ảnh minh họa

合格率 (ごうかくりつ) — tỷ lệ (của) những người xin việc thành công;(kỳ thi) nhịp độ chuyển qua
HỢP CÁCH SUẤT
