Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
歳 「さい」「とし」「とせ」
tuổi
何歳 なんさい
mấy tuổi; vài tuổi
一歳 いっさい
một tuổi
何歳ですか なんさいですか
bao nhiêu tuổi.