合法化 (ごうほうか) — sự hợp pháp hoá, sự công nhận, sự chứng nhận
合法化
HỢP PHÁP HÓA
Sự hợp pháp hoá, sự công nhận, sự chứng nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 合法化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 合法化する/ごうほうかする |
| Quá khứ (た) | 合法化した |
| Phủ định (未然) | 合法化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 合法化します |
| te (て) | 合法化して |
| Khả năng (可能) | 合法化できる |
| Thụ động (受身) | 合法化される |
| Sai khiến (使役) | 合法化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 合法化させられる |
| Điều kiện (条件) | 合法化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 合法化しろ |
| Ý chí (意向) | 合法化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 合法化するな |

