Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
合目的 (ごうもくてき) — thích hợp, đúng
HỢP MỤC ĐÍCH
合目的
thích hợp, đúng
合目的性 ごうもくてきせい
tính có mục đích
合目的的 ごうもくてきてき
thích hợp, vừa vặn, phù hợp với mục đích
的 「てき」「まと」
cái đích
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt