Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
吊り床 (つりどこ) — cái võng.
ĐIẾU SÀNG
吊り床
cái võng.
床 「ゆか」「とこ」「しょう」
sàn nhà
金床 「かなとこ」「きむゆか」
cái đe
花床 かしょう
(hoa) bao hoa, đài hoa
着床 ちゃくしょう
sự cấy ghép
種床 たねどこ
giá thể ươm cây con, giá thể, luống gieo hạt