Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
吊り目 (つりめ) — mắt xếch.
ĐIẾU MỤC
吊り目
mắt xếch.
入り目 いりめ
những chi phí
作り目 つくりめ
mũi bắt đầu; mũi tạo nền trong đan len
マス目 マスめ マス目
chỗ trống
下り目 「さがりめ」「くだりめ」
nhìn dốc nghiêng đi xuống (xuôi)
割り目 わりめ
bẻ, chẻ, phá vỡ