Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
花 はな
bông hoa
花作り 「はなづくり」「はなつくり」
người bán hoa, người trồng hoa, người nghiên cứu hoa
帰り花 かえりばな
hoa nở lần 2
花売り はなうり
sự bán hoa; người bán hoa
花売り娘 はなうりむすめ
gái bán hoa.