吊るす (つるす) — để treo
吊るす
ĐIẾU
つ る す
JLPTN2
Để treo
洋服
を
ハンガー
に
吊
るす
。
Treo quần áo lên móc. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吊るす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吊るす/つるす |
| Quá khứ (た) | 吊るした |
| Phủ định (未然) | 吊るさない |
| Lịch sự (丁寧) | 吊るします |
| te (て) | 吊るして |
| Khả năng (可能) | 吊るせる |
| Thụ động (受身) | 吊るされる |
| Sai khiến (使役) | 吊るさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吊るさせられる |
| Điều kiện (条件) | 吊るせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吊るせ |
| Ý chí (意向) | 吊るそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吊るすな |

