Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同じ年 (おなじとし おなじどし) — cùng tuổi, bằng tuổi
ĐỒNG NIÊN
同じ年
cùng tuổi, bằng tuổi
父と同じ年輩者 ちちとおなじねんぱいしゃ
cha chú.
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
同じ おなじ
bằng nhau
同じよう おなじよう
cũng như thế, cũng như vậy, tương tự