同一化 (どういつか) — sự đồng nhất hoá
同一化
ĐỒNG NHẤT HÓA
ど う い つ か
Sự đồng nhất hoá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 同一化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 同一化する/どういつかする |
| Quá khứ (た) | 同一化した |
| Phủ định (未然) | 同一化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 同一化します |
| te (て) | 同一化して |
| Khả năng (可能) | 同一化できる |
| Thụ động (受身) | 同一化される |
| Sai khiến (使役) | 同一化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 同一化させられる |
| Điều kiện (条件) | 同一化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 同一化しろ |
| Ý chí (意向) | 同一化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 同一化するな |

