Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同分母 どうぶんぼ
mẫu số chung
同分母分数 どうぶんぼぶんすう
phân số cùng mẫu
同じ おなじ
bằng nhau
同 どう
đồng; này
同前 どうぜん
như trên; như cái nói trước đó