Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同学年 (どうがくねん) — cùng năm học
ĐỒNG HỌC NIÊN
同学年
cùng năm học
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
同じ おなじ
bằng nhau
同じ年 「おなじとし」「おなじどし」
cùng tuổi, bằng tuổi
同 どう
đồng; này