Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同時代 (どうじだい) — cùng thời đại; cùng thời kỳ
ĐỒNG THÌ ĐẠI
同時代
cùng thời đại
時代 じだい
thời đại
今の時代 いまのじだい
thời đại hiện nay
前時代的 ぜんじだいてき
lỗi thời, cổ xưa
新時代 しんじだい
tân thời
子供時代 こどもじだい
thời thơ ấu