Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同期化 (どうきか) — đồng bộ hóa
ĐỒNG KÌ HÓA
同期化
đồng bộ hóa
皮質性同期化 ひしつせいどうきか
đồng bộ hóa vỏ não
同じ おなじ
bằng nhau
期 「き」「ご」
kì; thời gian
同 どう
đồng; này
同前 どうぜん
như trên; như cái nói trước đó