Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同程度 (どうていど) — cùng mức; cùng mức độ, cùng trình độ
ĐỒNG TRÌNH ĐỘ
同程度
cùng mức
同程度連続 どーてーどれんぞく
liên tục đều
同じ おなじ
bằng nhau
度 「ど」「たび」「どう」
lần
同 どう
đồng; này
程度 ていど
chừng