Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同義名 (どうぎめい) — tên đồng nghĩa
ĐỒNG NGHĨA DANH
同義名
tên đồng nghĩa
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
同 どう
đồng; này
主義 しゅぎ
chủ nghĩa.
正義 「せいぎ」「まさよし」
chánh nghĩa
義務 ぎむ
nghĩa vụ; bổn phận