Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同語 (どうご) — từ đồng nghĩa
ĐỒNG NGỮ
同語
từ đồng nghĩa
同語反復 どうごはんぷく
phép lặp thừa
同じ おなじ
bằng nhau
同 どう
đồng; này
同前 どうぜん
như trên; như cái nói trước đó
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ